cô tử
Định nghĩa
- Danh từ (cổ văn, văn học):
- Trẻ mồ côi cha: "cô tử" chỉ người con mất cha (không còn cha trên đời). Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học, mang sắc thái trang trọng, cổ xưa.
- Người cô độc, không nơi nương tựa: trong một số ngữ cảnh mở rộng, "cô tử" có thể ám chỉ người sống cô đơn, thiếu vắng sự che chở của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tác phẩm Truyện Kiều, nhân vật Thúy Kiều so sánh bản thân như người mồ côi cha, cô độc.)
- (Thời phong kiến, các triều đại thường có chính sách giúp đỡ trẻ mồ côi cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cô tử quả nữ": cụm từ cổ chỉ người mồ côi (cả cha lẫn mẹ), thường dùng trong văn chương hoặc pháp lý thời xưa.
- Nhà vua ban lệnh cứu tế cho cô tử quả nữ trong thiên hạ. (Nhà vua ra lệnh giúp đỡ những người mồ côi khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Cô nhi (danh từ): trẻ mồ côi cả cha lẫn mẹ hoặc không nơi nương tựa.
- Trại mồ côi nhận nuôi nhiều cô nhi. (Trại mồ côi chăm sóc nhiều trẻ không cha mẹ.)
Tử (danh từ, Hán Việt): con, người con.
- Tử hiếu, phụ từ. (Con có hiếu, cha mới từ bi.)
Từ đồng nghĩa
- Mồ côi cha: trạng thái mất cha, không còn cha.
- Cô độc: sống một mình, không người thân thích — nghĩa mở rộng gần với "cô tử".
Thành ngữ liên quan
- Cô tử quả nữ: thành ngữ cổ chỉ những người mồ côi, yếu thế trong xã hội.
- Triều đình cấp phát gạo cho cô tử quả nữ. (Chính quyền phân phát lương thực cho người mồ côi.)